sulphur hexafluoride

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí hexafluoride lưu huỳnh: "sulphur hexafluoride" một loại khí không màu, không mùi, hòa tan trong cồn ete. một loại khí nhà kính mạnh, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện lực, đặc biệt làm chất cách điện trong các thiết bị điện cao thế.
dụ sử dụng
  • (Khí hexafluoride lưu huỳnh thường được sử dụng trong máy biến áp điện để ngăn ngừa đoản mạch.)
  • (Sự phát thải khí hexafluoride lưu huỳnh góp phần đáng kể vào hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulphur hexafluoride as an insulating gas": khí hexafluoride lưu huỳnh dùng làm chất cách điện.
    • In high-voltage switchgear, sulphur hexafluoride is used as an insulating gas due to its high dielectric strength. (Trong thiết bị đóng cắt cao thế, khí hexafluoride lưu huỳnh được dùng làm chất cách điện nhờ độ bền điện môi cao.)
  • "Sulphur hexafluoride in medical imaging": khí hexafluoride lưu huỳnh trong hình ảnh y tế.
    • Sulphur hexafluoride is sometimes used as a contrast agent in ultrasound imaging. (Khí hexafluoride lưu huỳnh đôi khi được dùng làm chất tương phản trong siêu âm hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfur hexafluoride (danh từ, cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ): lưu huỳnh hexafluoride.
    • Sulfur hexafluoride has a molecular formula of SF6. (Lưu huỳnh hexafluoride công thức phân tử SF6.)
  • SF6 (viết tắt): ký hiệu hóa học của khí này.
    • SF6 is a potent greenhouse gas with a global warming potential 23,500 times that of CO2. (SF6 một khí nhà kính mạnh với tiềm năng nóng lên toàn cầu gấp 23.500 lần CO2.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfur hexafluoride: lưu huỳnh hexafluoride (cùng nghĩa, cách viết khác).
  • SF6 gas: khí SF6 (cùng nghĩa, viết tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to release sulphur hexafluoride": thải khí hexafluoride lưu huỳnh.
    • The industrial plant accidentally released sulphur hexafluoride into the atmosphere. (Nhà máy công nghiệp vô tình thải khí hexafluoride lưu huỳnh vào khí quyển.)
  • "to contain sulphur hexafluoride": chứa khí hexafluoride lưu huỳnh.
    • These electrical panels contain sulphur hexafluoride for insulation. (Các bảng điện này chứa khí hexafluoride lưu huỳnh để cách điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sulphur hexafluoride" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sulphur hexafluoride
A scientist carefully releases a small amount of sulphur hexafluoride into a clear glass beaker.